Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
/
香槟
香槟
hương tân
rượu sâm panh; rượu champagne
1 nghĩa#3529
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu sâm panh; rượu champagne
中一种产自法国的气泡葡萄酒yī zhǒng chǎnzì fǎguó de qìpào pútaojǔ
- 。
Chúng tôi dùng sâm panh để ăn mừng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ香槟
Phồn thể香檳
hương tân
rượu sâm panh; rượu champagne
1 nghĩa#3529
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu sâm panh; rượu champagne
中一种产自法国的气泡葡萄酒yī zhǒng chǎnzì fǎguó de qìpào pútaojǔ
- 。
Chúng tôi dùng sâm panh để ăn mừng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.