Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首音
首音
thủ âm
âm đầu (ngôn ngữ học); phụ âm đầu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm đầu (ngôn ngữ học); phụ âm đầu
- 。
Âm đầu là phần mở đầu của âm tiết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ首音
Phồn thể首
thủ âm
âm đầu (ngôn ngữ học); phụ âm đầu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm đầu (ngôn ngữ học); phụ âm đầu
- 。
Âm đầu là phần mở đầu của âm tiết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.