首位
首位
thủ vị
hạng nhất; đứng đầu
1 nghĩa#23356
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạng nhất; đứng đầu
- 。
Anh ấy đã giành được vị trí đầu tiên.
Đang tải…
首位
Phồn thể首
thủ vị
hạng nhất; đứng đầu
1 nghĩa#23356
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạng nhất; đứng đầu
- 。
Anh ấy đã giành được vị trí đầu tiên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.