- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bắn tung tóe; bắn tứ phía
bắn tung tóe; bắn tứ phía
Nước bắn tung toé.
bắn tung tóe; bắn tứ phía
bắn tung tóe; bắn tứ phía
Nước bắn tung toé.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.