飞出

飞出
fēichū
phi xuất

bay ra; vọt ra

1 nghĩa#46778
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bay ra; vọt ra

    • Chú chim nhỏ bay ra khỏi lồng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.