面向连接

面向连接
miànxiàngliánjiē
diện hướng liên tiếp

hướng kết nối; định hướng kết nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hướng kết nối; định hướng kết nối

    • Giao thức hướng kết nối đáng tin cậy hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.