- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
xe van; xe buýt nhỏ
xe van; xe buýt nhỏ
中能载人的小汽车néng zàirén de xiǎo qìchē
Anh ấy đang lái một chiếc xe van.
taxi nhỏ; minibus
中小型客运车;可载多人的汽车xiǎoxíng kèyùn chē;kě zài duō rén de qìchē
Anh ấy đang lái một chiếc xe minibus.
xe van; xe buýt nhỏ
xe van; xe buýt nhỏ
中能载人的小汽车néng zàirén de xiǎo qìchē
Anh ấy đang lái một chiếc xe van.
taxi nhỏ; minibus
中小型客运车;可载多人的汽车xiǎoxíng kèyùn chē;kě zài duō rén de qìchē
Anh ấy đang lái một chiếc xe minibus.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.