面包车

面包车
miànbāochē
miến bao xa

xe van; xe buýt nhỏ

2 nghĩa#14285
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe van; xe buýt nhỏ

    能载人的小汽车néng zàirén de xiǎo qìchē

    • Anh ấy đang lái một chiếc xe van.

  2. danh từ

    taxi nhỏ; minibus

    小型客运车;可载多人的汽车xiǎoxíng kèyùn chē;kě zài duō rén de qìchē

    • Anh ấy đang lái một chiếc xe minibus.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.