非但
非但
phi đãn
không những; không chỉ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹连liên từ
không những; không chỉ
- ,。
Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
Đang tải…
非但
Phồn thể非
phi đãn
không những; không chỉ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹连liên từ
không những; không chỉ
- ,。
Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.