靛青

靛青
diànqīng
điện thanh

chàm; xanh chàm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chàm; xanh chàm

    • Chàm là một loại thuốc nhuộm màu xanh lam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.