/
靓妆
靓妆
tịnh trang
(văn) trang điểm lộng lẫy; phục sức đẹp đẽ (của phụ nữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) trang điểm lộng lẫy; phục sức đẹp đẽ (của phụ nữ)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
靓妆
Phồn thể靚妝
tịnh trang
(văn) trang điểm lộng lẫy; phục sức đẹp đẽ (của phụ nữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) trang điểm lộng lẫy; phục sức đẹp đẽ (của phụ nữ)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.