长足进步

长足进步
chángjìn
trường túc tiến bộ

tiến bộ vượt bậc; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiến bộ vượt bậc; tiến bộ nhanh chóng [thành ngữ]

    • Chúng tôi đã đạt được tiến bộ vượt bậc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.