- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
Nói tóm lại, tôi không có thời gian.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
Nói tóm lại, tôi không có thời gian.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.