长话短说

长话短说
chánghuàduǎnshuō
trường thoại đoản thuyết

nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]

1 nghĩa#15802
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]

    • Nói tóm lại, tôi không có thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.