Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量腹
量腹
lượng phúc
ước lượng khẩu phần ăn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ước lượng khẩu phần ăn
- 。
Anh ấy ăn uống có chừng mực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量腹
Phồn thể量
lượng phúc
ước lượng khẩu phần ăn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ước lượng khẩu phần ăn
- 。
Anh ấy ăn uống có chừng mực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.