野兔

野兔
dã thỏ

thỏ rừng; thỏ hoang

1 nghĩa#21715
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thỏ rừng; thỏ hoang

    • Thỏ rừng chạy rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.