重述

重述
chóngshù
trùng thuật

lặp lại; phục hồi; trả lời

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lặp lại; phục hồi; trả lời

    • Xin bạn nhắc lại một lần nữa.

  2. động từ

    kể lại; trình bày lại

  3. động từ

    kể lại; thuật lại; tóm tắt lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.