重载

重载
chóngzài
trùng tải

nạp chồng (trong lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nạp chồng (trong lập trình)

    • Hàm này có thể được nạp chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.