重身子

重身子
zhòngshēnzi
trọng thân tử

mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân

    • Cô ấy có thai rồi.

  2. danh từ

    người mang thai; phụ nữ có thai

    • Cô ấy là một phụ nữ mang thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.