重编

重编
chóngbiān
trùng biên

biên soạn lại; tái biên soạn (từ điển v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biên soạn lại; tái biên soạn (từ điển v.v.)

    • Cuốn từ điển này là bản tái bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.