重病

重病
zhòngbìng
trọng bệnh

bệnh nặng; trọng bệnh

1 nghĩa#29423
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nặng; trọng bệnh

    • Anh ấy bị bệnh nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.