重瓣

重瓣
chóngbàn
trùng biện

hoa kép (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoa kép (thực vật học)

    • Loài hoa này là hoa kép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.