重物

重物
zhòng
trọng vật

vật nặng

1 nghĩa#41768
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật nặng

    • Xin đừng mang vác vật nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.