重油

重油
zhòngyóu
trọng dầu

dầu nặng (hóa dầu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu nặng (hóa dầu)

    • Dầu nặng là một loại nhiên liệu.

  2. danh từ

    dầu nặng; dầu mazut

    • Dầu nhiên liệu là một loại nhiên liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.