重楼

重楼
chónglóu
trùng lâu

tòa nhà nhiều tầng; lầu cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tòa nhà nhiều tầng; lầu cao

    • Tòa nhà nhiều tầng này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.