重查

重查
chóngchá
trùng tra

điều tra lại; kiểm tra lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    điều tra lại; kiểm tra lại

    • Chúng ta cần điều tra lại vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.