重地

重地
zhòng
trọng địa

khu vực trọng yếu; địa điểm quan trọng (thường không mở cửa cho công chúng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực trọng yếu; địa điểm quan trọng (thường không mở cửa cho công chúng)

    • Đây là khu vực quân sự trọng yếu, cấm vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.