里番

里番
fān
lý phiên

anime/hoạt hình người lớn (nội dung erotic); (lóng) hentai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anime/hoạt hình người lớn (nội dung erotic); (lóng) hentai

    • Anh ấy thích xem anime người lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.