里尔

里尔
ěr
lý nhĩ

Lille (thành phố ở Pháp)

1 nghĩa#10911
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lille (thành phố ở Pháp)

    法国北部的一个城市fǎguó běibù de yīgè chéngshì

    • Lille là một thành phố ở miền bắc nước Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.