- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Lille (thành phố ở Pháp)
Lille (thành phố ở Pháp)
中法国北部的一个城市fǎguó běibù de yīgè chéngshì
Lille là một thành phố ở miền bắc nước Pháp.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Lille (thành phố ở Pháp)
Lille (thành phố ở Pháp)
中法国北部的一个城市fǎguó běibù de yīgè chéngshì
Lille là một thành phố ở miền bắc nước Pháp.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.