辰砂

辰砂
chénshā
thìn sa

chu sa (thần sa); cinnabar (HgS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chu sa (thần sa); cinnabar (HgS)

    • Thần sa là một loại khoáng vật màu đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.