/
赫赫
赫赫
hách hách
rực rỡ; sáng chói; chói lọi
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; sáng chói; chói lọi
- 。
Anh ấy rất nổi tiếng.
- 貳形tính từ
rực rỡ; tươi tốt; uy nghi
- 參形tính từ
xuất sắc; nổi bật
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赫赫
Phồn thể赫
hách hách
rực rỡ; sáng chói; chói lọi
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; sáng chói; chói lọi
- 。
Anh ấy rất nổi tiếng.
- 貳形tính từ
rực rỡ; tươi tốt; uy nghi
- 參形tính từ
xuất sắc; nổi bật
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.