/
艳羡
艳羡
diễm tiện
(văn) ngưỡng mộ; thèm muốn; ghen tị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) ngưỡng mộ; thèm muốn; ghen tị
CÁCH VIẾT
Đang tải…
艳羡
Phồn thể艷羨
diễm tiện
(văn) ngưỡng mộ; thèm muốn; ghen tị
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) ngưỡng mộ; thèm muốn; ghen tị
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.