- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
ngành công nghiệp khiêu dâm; ngành mại dâm
ngành công nghiệp khiêu dâm; ngành mại dâm
Ngành kinh doanh khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
ngành công nghiệp khiêu dâm; ngành mại dâm
ngành công nghiệp khiêu dâm; ngành mại dâm
Ngành kinh doanh khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.