色情业

色情业
qíng
sắc tình nghiệp

ngành công nghiệp khiêu dâm; ngành mại dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp khiêu dâm; ngành mại dâm

    • Ngành kinh doanh khiêu dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.