良性循环

良性循环
liángxìngxúnhuán
lương tính tuần hoàn

vòng tuần hoàn tốt; chu kỳ tích cực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng tuần hoàn tốt; chu kỳ tích cực

    • Đây là một vòng tuần hoàn tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.