良善

良善
liángshàn
lương thiện

tốt; lành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tốt; lành

    • Anh ấy là một người lương thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.