致密

致密
zhì
trí mật

mịn; đặc; chặt chẽ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mịn; đặc; chặt chẽ

    • Cấu trúc của loại gỗ này rất dày đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.