臭弹

臭弹
chòudàn
xú đạn

bom xịt; đạn không nổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom xịt; đạn không nổ

    • Quả bom xịt này không nổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.