Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
/
臭弹
臭弹
xú đạn
bom xịt; đạn không nổ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom xịt; đạn không nổ
- 。
Quả bom xịt này không nổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
臭弹
Phồn thể臭彈
xú đạn
bom xịt; đạn không nổ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bom xịt; đạn không nổ
- 。
Quả bom xịt này không nổ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.