Tới nội dung chính

臭屁

臭屁
chòupì
xú thí

kiêu ngạo; hợm hĩnh; tự phụ

2 nghĩa#23296
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiêu ngạo; hợm hĩnh; tự phụ

    • 。

      Người này rất tự mãn.

  2. 貳形tính từ

    (khẩu) tự cao tự đại; hợm hĩnh

    • 。

      Anh ta là một người rất tự cao.

臭
chòu
xú
BỘ THỦ⾃
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu