自鸣钟

自鸣钟
míngzhōng
tự minh chung

đồng hồ tự báo giờ; đồng hồ có chuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ tự báo giờ; đồng hồ có chuông

    • Cái đồng hồ tự động này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.