自身难保

自身难保
shēnnánbǎo
tự thân nan bảo

bất lực tự vệ; b无 lực bảo vệ bản thân (th成ngữ)

1 nghĩa#45368
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bất lực tự vệ; b无 lực bảo vệ bản thân (th成ngữ)

    • Bây giờ anh ấy còn không thể tự bảo vệ mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.