- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự bỏ tiền túi; tự trả chi phí
tự bỏ tiền túi; tự trả chi phí
Anh ấy tự túc chi phí đi du học nước ngoài.
tự túc chi phí; tự bỏ tiền
Anh ấy tự túc chi phí đi du học.
tự bỏ tiền túi; tự trả chi phí
tự bỏ tiền túi; tự trả chi phí
Anh ấy tự túc chi phí đi du học nước ngoài.
tự túc chi phí; tự bỏ tiền
Anh ấy tự túc chi phí đi du học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.