- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự cấp tự túc; tự cung tự cấp [thành ngữ]
tự cấp tự túc; tự cung tự cấp [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống tự cung tự cấp.
tự cung tự cấp [thành ngữ]
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
tự cấp tự túc; tự cung tự cấp [thành ngữ]
tự cấp tự túc; tự cung tự cấp [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống tự cung tự cấp.
tự cung tự cấp [thành ngữ]
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.