自由降落

自由降落
yóujiàngluò
tự do giáng lạc

rơi tự do

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rơi tự do

    • Rơi tự do là một môn thể thao thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.