自然科学

自然科学
ránxué
tự nhiên khoa học

khoa học tự nhiên

1 nghĩa#43686
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học tự nhiên

    • Anh ấy thích khoa học tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.