自然史

自然史
ránshǐ
tự nhiên sử

lịch sử tự nhiên (khoa học về thực vật và động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử tự nhiên (khoa học về thực vật và động vật)

    • Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.