自治权

自治权
zhìquán
tự trị quyền

quyền tự trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. quyền tự trị

  2. danh từ

    tự trị; quyền tự quản

    • Khu vực này có quyền tự trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.