自来水管

自来水管
láishuǐguǎn
tự lai thuỷ quản

ống nước máy; đường ống cấp nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống nước máy; đường ống cấp nước

    • Ống nước máy bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    ống nước máy; ống dẫn nước sạch

  3. danh từ

    ống nước máy; đường ống nước sinh hoạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.