- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
ống nước máy; đường ống cấp nước
ống nước máy; đường ống cấp nước
Ống nước máy bị hỏng rồi.
ống nước máy; ống dẫn nước sạch
ống nước máy; đường ống nước sinh hoạt
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống nước máy; đường ống cấp nước
ống nước máy; đường ống cấp nước
Ống nước máy bị hỏng rồi.
ống nước máy; ống dẫn nước sạch
ống nước máy; đường ống nước sinh hoạt
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.