自变数

自变数
biànshù
tự biến số

biến số độc lập (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến số độc lập (toán học)

    • Biến số độc lập là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.