- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự giác; chủ động hành động
tự giác; chủ động hành động
Anh ấy luôn tự động tự phát học tập.
tự giác; chủ động hành động
tự giác; chủ động hành động
Anh ấy luôn tự động tự phát học tập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.