- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là mất bình tĩnh.
tự mình gây rối loạn; tự làm mình hoảng loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là hoảng loạn.
tự làm rối loạn hàng ngũ của mình; tự loạn trận [thành ngữ]
Anh ấy tự làm rối đội hình, thua mất trận đấu.
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là mất bình tĩnh.
tự mình gây rối loạn; tự làm mình hoảng loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là hoảng loạn.
tự làm rối loạn hàng ngũ của mình; tự loạn trận [thành ngữ]
Anh ấy tự làm rối đội hình, thua mất trận đấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.