/
臣虏
臣虏
thần lỗ
tôi tớ; nô lệ; kẻ thần phục
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tôi tớ; nô lệ; kẻ thần phục
- ,。
Anh ta bị kẻ thù bắt làm tù binh, trở thành nô lệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
臣虏
Phồn thể臣虜
thần lỗ
tôi tớ; nô lệ; kẻ thần phục
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tôi tớ; nô lệ; kẻ thần phục
- ,。
Anh ta bị kẻ thù bắt làm tù binh, trở thành nô lệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.