臣民

臣民
chénmín
thần dân

thần dân; thần tử

1 nghĩa#25341
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thần dân; thần tử

    • Tất cả những người này đều là thần dân của nhà vua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trái)
(chồng lên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.